Không phải loại nào tốt hơn loại nào, mà mỗi loại đảm nhận một lớp khác nhau trong cùng một túi.
PET cứng, rào khí tốt, chịu nhiệt nên thường làm lớp mặt ngoài để in và bảo vệ. PP trong, bóng, chống ẩm tốt nên hợp với bao gói hàng khô, nhãn và hàng cần quay lò vi sóng. PE mềm, hàn nhiệt tốt nên thường làm lớp trong cùng để tạo mối dán kín túi. Trong thực tế, chúng phối hợp theo lớp chứ không thay thế nhau.
Khi Anh Chị hỏi "dùng nhựa gì cho túi này", câu trả lời hiếm khi là một loại duy nhất. PET, PP và PE xuất hiện cùng nhau trong rất nhiều túi bao bì vì chúng đảm nhận các vai trò khác nhau theo từng lớp. Hiểu đúng vai trò của mỗi loại giúp Anh Chị trao đổi với nhà in chính xác hơn và tránh chọn sai ngay từ bước đặt spec (thông số kỹ thuật).
Cách dễ nhớ nhất là gắn mỗi loại với vị trí trong túi, không phải với "chất lượng tốt hay xấu".
Xu hướng được thúc đẩy bởi các hướng dẫn như CEFLEX D4ACE (tiêu chuẩn thiết kế bao bì linh hoạt hướng đến kinh tế tuần hoàn tại châu Âu) là ưu tiên cấu trúc mono-material (một loại nhựa duy nhất). Ví dụ, túi all-PE hoặc all-PP có thể gồm nhiều lớp nhưng cùng chủng nhựa, giúp các cơ sở tái chế xử lý dễ hơn so với hỗn hợp PET và PE.
Điều này không có nghĩa mono-material luôn tốt hơn về chức năng, vì đôi khi rào chắn của cấu trúc hỗn hợp vẫn cao hơn. Quyết định phụ thuộc vào mức rào chắn sản phẩm cần, thị trường bán hàng có yêu cầu nhãn tái chế không, và định hướng thương hiệu của Anh Chị.
Túi màng là một cấu trúc lớp có phân công vai trò, không phải một tấm nhựa đồng nhất. Lớp ngoài bảo vệ và in, lớp trong hàn kín, lớp giữa rào chắn khi cần. Chọn đúng loại nhựa cho đúng lớp là bước kỹ thuật đầu tiên trước khi bàn đến thẩm mỹ.
Kinh nghiệm thực hành, Sinh Vũ Studio
Khi bắt đầu dựng khuôn và thông số kỹ thuật cho bao bì, đội ngũ Sinh Vũ xác định lớp mặt trước, lớp trong sau, rồi mới bàn đến lớp rào chắn nếu sản phẩm cần. Thông số vật liệu cuối được chốt cùng nhà in đối tác, không phải quyết định đơn phương. Sinh Vũ đóng vai trò giám đốc sáng tạo và điều phối spec, không cam kết giá in hay thay thế ý kiến kỹ thuật của nhà sản xuất màng.
Khi Anh Chị quan tâm đến bền vững, câu hỏi thực tế cần đặt ra là: sản phẩm có thể duy trì rào chắn cần thiết với cấu trúc mono-PP hoặc mono-PE không? Nếu có, đó là hướng đáng cân nhắc từ giai đoạn thiết kế, không phải sau khi đã in xong.
Chủ đề: PET, PP, PE khác nhau thế nào và hợp gì. Cẩm nang Sinh Vũ, sinhvu.com
Bấm chọn từng mục Anh / Chị thấy đúng, rồi bấm in hoặc lưu thành PDF để mang theo.
Nếu Anh / Chị đánh dấu phần lớn ở nhóm dấu hiệu trên, đây là lúc nên trao đổi kỹ hơn. Sinh Vũ có thể cùng Anh / Chị soi lại và đề xuất hướng đi.
PP vs PE vs PET Films, Packaging Material Guide, newtopmachine.com. A Flexible Films Guide, Packaging Strategies. CEFLEX D4ACE Design for a Circular Economy in Flexible Packaging.
Được, nếu sản phẩm đơn giản và yêu cầu rào chắn thấp. Nhưng khi cần vừa in đẹp ở ngoài, vừa hàn kín ở trong, vừa rào chắn khí ở giữa thì một lớp khó đáp ứng hết. Cấu trúc nhiều lớp sinh ra để giải quyết đúng bài toán đó. Ngoài ra, cấu trúc một loại nhựa (mono-PP hoặc mono-PE) vẫn có thể nhiều lớp nhưng cùng chủng, giúp tái chế dễ hơn hỗn hợp.
Bằng tay thì PE mềm, dẻo, dễ gập nhiều lần không gãy nếp. PP cứng hơn, bóng hơn, gập mạnh có thể để lại vết trắng. Trên spec kỹ thuật thì nhà in sẽ ghi rõ loại màng. Khi làm việc với Sinh Vũ, thông số này được xác nhận cùng đối tác in trước khi chốt khuôn, Anh Chị không cần tự phân loại bằng cảm quan.
PP chịu nhiệt tốt hơn PE ở nhiệt độ lò vi sóng, nên thường được chỉ định cho bao gói có tính năng này. PET cũng chịu nhiệt tốt nhưng thường ở vai trò lớp ngoài. Tuy nhiên, thông số chịu nhiệt cụ thể cần xác nhận với nhà sản xuất màng và nhà in đối tác, vì từng grade (cấp độ) vật liệu khác nhau.