Lượt thích và lượt hiển thị không nói lên thương hiệu của Anh Chị có đang được thực thi đúng hay không. Bài này chỉ cách đo đúng chỗ.
Chỉ số tuân thủ thương hiệu nên đo từ hành vi nội bộ thật: tỷ lệ vật phẩm xuất đúng chuẩn trên tổng số vật phẩm được rà, và tỷ lệ dùng đúng mẫu gốc. Một con số chỉ xứng gọi là KPI khi nối được với kết quả kinh doanh đo được, có nguồn dữ liệu xác định, và phản ứng theo hành động theo thời gian. Lượt theo dõi, lượt hiển thị là chỉ số hào nhoáng (vanity metric, tức số dễ đẹp nhưng không cho thấy sức khỏe thật) và gần như không đủ để ra quyết định vận hành.
Phần lớn báo cáo thương hiệu mà Sinh Vũ thấy đều đầy những con số dễ lấy: lượt thích, lượt hiển thị, số người theo dõi. Những số này không sai, nhưng chúng không trả lời được câu hỏi quan trọng hơn: đội của Anh Chị có đang thực thi thương hiệu đúng cách hay không? Để trả lời câu đó, cần đo đúng chỗ.
Có hai chỉ số cơ bản Sinh Vũ dùng làm điểm xuất phát:
Ngoài hai chỉ số trên, Sinh Vũ theo dõi thêm số lần xin ngoại lệ và tỷ lệ lệch chuẩn theo bộ phận. Hai con số này cho thấy chỗ nào trong tổ chức đang có ma sát với chuẩn thương hiệu, và đó thường là dấu hiệu cần can thiệp bằng đào tạo hoặc điều chỉnh mẫu, không phải siết chặt kiểm soát.
Không phải mọi con số đo được đều xứng gọi là KPI (chỉ số hiệu suất then chốt). Theo Databox và Frontify, một chỉ số thương hiệu chỉ đáng đưa vào bảng quản trị khi thỏa đủ ba điều kiện:
Hành vi nội bộ mới dẫn tới nhất quán bên ngoài. Đo hành vi bên trong trước, rồi mới kỳ vọng thị trường nhìn thấy sự khác biệt.
Frontify, Brand performance
Chỉ số hào nhoáng (vanity metric) không có gì xấu về mặt bản thân, vấn đề nằm ở chỗ chúng thường bị dùng thay thế cho chỉ số tuân thủ thật. Dấu hiệu nhận biết:
Lượt thích, lượt hiển thị và số người theo dõi nằm trong nhóm này khi dùng để đánh giá vận hành thương hiệu nội bộ. Chúng có thể hữu ích để đo phân phối nội dung, nhưng không phản ánh đội có đang xuất vật phẩm đúng chuẩn hay không.
Sinh Vũ đo tuân thủ dựa trên hành vi thật đi qua Cổng tài sản và thư viện mẫu: vật phẩm có được xuất từ mẫu gốc đúng phiên bản hay không, chứ không đếm lượt tương tác bề mặt. Kiểm tra sức khỏe thương hiệu theo quý là nơi các chỉ số này được đọc thành hành động điều chỉnh, không phải thành slide đẹp để trình bày.
Sinh Vũ không cam kết con số chuyển đổi hay doanh thu cụ thể vì kết quả đó phụ thuộc vào vận hành nội bộ của chính khách hàng. Vì vậy bộ chỉ số được chọn để soi vận hành thật, không phải để làm đẹp báo cáo. Khi Anh Chị nhìn vào dashboard thương hiệu và thấy mình không biết phải làm gì khác đi sau khi đọc số, đó là dấu hiệu rõ rằng mình đang nhìn vào chỉ số hào nhoáng.
Chủ đề: Đo mức tuân thủ thương hiệu và tránh chỉ số hào nhoáng. Cẩm nang Sinh Vũ, sinhvu.com
Bấm chọn từng mục Anh / Chị thấy đúng, rồi bấm in hoặc lưu thành PDF để mang theo.
Nếu Anh / Chị đánh dấu phần lớn ở nhóm dấu hiệu trên, đây là lúc nên trao đổi kỹ hơn. Sinh Vũ có thể cùng Anh / Chị soi lại và đề xuất hướng đi.
Umbrex, Brand Consistency KPI; Frontify, Brand performance; Databox, Brand Marketing KPIs. Kinh nghiệm thực hành Sinh Vũ từ vận hành Cổng tài sản và kiểm tra sức khỏe thương hiệu theo quý.
Không có ngưỡng chung áp dụng mọi tổ chức vì quy mô, số điểm chạm và chu kỳ ra vật phẩm mỗi nơi khác nhau. Sinh Vũ khuyên Anh Chị đặt mục tiêu dựa trên đường cơ sở thật của chính mình, đo lại theo quý, rồi nhìn xu hướng thay vì cố đạt một con số tuyệt đối. Mục tiêu 100% cứng nhắc thường phản tác dụng vì người thực thi có xu hướng giấu sai thay vì báo cáo.
Sinh Vũ thường bắt đầu bằng cách rà mẫu: chọn ngẫu nhiên 20 đến 30 vật phẩm xuất gần nhất, kiểm tra từng cái có dùng đúng mẫu gốc và đúng phiên bản không, rồi tính tỷ lệ. Đây là cách thủ công nhưng cho số thật ngay cả khi chưa có công cụ. Khi đội lớn hơn hoặc vật phẩm nhiều hơn, việc đưa mẫu vào một Cổng tài sản tập trung mới bắt đầu có ý nghĩa kinh tế.