Một quyết định kiến trúc sai ở cấp ban điều hành sẽ khiến mọi guideline phía dưới chắp vá và tốn kém, dù từng thương hiệu con có nhận diện đẹp đến đâu.
Anh Chị cần chọn dứt khoát một vị trí trên phổ quan hệ thương hiệu (Brand Relationship Spectrum): branded house, sub-brand, endorsed brand hay house of brands. Mỗi vị trí quyết định mức chia sẻ nhận diện, luật đặt tên và mức tự chủ của từng thương hiệu con. Chốt kiến trúc ở cấp ban điều hành trước, rồi mới dựng hệ vận hành phủ xuống, không làm ngược.
Khi một doanh nghiệp phát triển thành tập đoàn và bắt đầu sở hữu nhiều thương hiệu, câu hỏi thường đến muộn hơn câu trả lời cần có. Các thương hiệu con được đẻ ra theo cơ hội, mỗi cái một kiểu đặt tên, mỗi cái một mức liên kết với mẹ khác nhau, và đến lúc nhìn lại toàn danh mục thì không ai trong tổ chức có thể giải thích logic chung là gì. Đây không phải vấn đề thiết kế. Đây là vấn đề kiến trúc chưa được quyết định ở đúng cấp.
Aaker và Joachimsthaler chính thức hóa khung phân tích này trên Harvard Business Review năm 2000, gọi là Brand Relationship Spectrum (phổ quan hệ thương hiệu). Phổ này không phải danh sách rời rạc mà là một dải liên tục, nhưng có bốn điểm neo quan trọng mà Anh Chị cần biết để định vị:
Vị trí Anh Chị chọn trên phổ này quyết định ba điều phía dưới: mức chia sẻ nhận diện giữa mẹ và con, luật đặt tên áp dụng cho toàn danh mục, và mức tự chủ vận hành Anh Chị trao cho từng thương hiệu con.
Kiến trúc thương hiệu không phải quyết định của bộ phận marketing. Đây là quyết định chiến lược thuộc cấp ban điều hành, vì nó chi phối cách phân bổ ngân sách, cách quản trị rủi ro danh tiếng và cả lộ trình tài chính của toàn tập đoàn.
Lăng kính Sinh Vũ, dựa trên Aaker & Joachimsthaler, HBR 2000
Sinh Vũ quan sát thấy một số lỗi lặp đi lặp lại trong các tập đoàn đang mở rộng danh mục thương hiệu:
Cách Sinh Vũ làm với khách hàng Enterprise là chốt kiến trúc ở cấp ban điều hành trước, rồi mới dựng quy chuẩn vận hành cho từng thương hiệu phụ. Không làm ngược: không dựng guideline từng thương hiệu con rồi mới cố ghép chúng lại thành một kiến trúc, vì hướng đó luôn dẫn đến kết quả chắp vá.
Việc chọn vị trí trên phổ không có câu trả lời đúng tuyệt đối, vì nó phụ thuộc vào chiến lược kinh doanh, mức khác biệt giữa các phân khúc, lộ trình tài chính và khẩu vị rủi ro của từng tập đoàn. Nhưng có một điều Sinh Vũ khẳng định: Anh Chị phải chọn, và phải chọn dứt khoát trước khi bắt tay vào bất kỳ hệ vận hành nào phía dưới.
Đây là quyết định chiến lược lớn, nên Sinh Vũ tư vấn trực tiếp ở cấp C-suite và không áp công thức chung cho mọi trường hợp.
Chủ đề: Tập đoàn đa thương hiệu: quản lý kiến trúc thương hiệu phụ. Cẩm nang Sinh Vũ, sinhvu.com
Bấm chọn từng mục Anh / Chị thấy đúng, rồi bấm in hoặc lưu thành PDF để mang theo.
Nếu Anh / Chị đánh dấu phần lớn ở nhóm dấu hiệu trên, đây là lúc nên trao đổi kỹ hơn. Sinh Vũ có thể cùng Anh / Chị soi lại và đề xuất hướng đi.
Brand Architecture Part 1 & 2: Branded House, House of Brands, Sub-brands vs Endorsed Brands, BrandStruck, dựa trên Aaker & Joachimsthaler, Brand Relationship Spectrum, Harvard Business Review, 2000. Brand Architecture: The 5 Types Explained with Examples, Embark Agency. Brand Architecture Explained: 4 Types + Examples, Ebaqdesign.
Branded house nghĩa là một thương hiệu mẹ phủ toàn bộ danh mục, như Apple dùng một tên cho iPhone, iPad, Mac. House of brands nghĩa là các thương hiệu trong danh mục vận hành độc lập, thương hiệu tập đoàn gần như ẩn đi, như P&G với Tide, Pampers, Gillette. Sự khác biệt thực tế nằm ở chỗ khách có biết hay cần biết công ty mẹ hay không, và rủi ro danh tiếng có được cách ly giữa các thương hiệu hay không.
Quy mô không quyết định kiến trúc, mức khác biệt giữa các phân khúc và khách hàng mới quyết định. Nếu các dòng kinh doanh phục vụ cùng một tệp khách với cùng một lời hứa thương hiệu, branded house vẫn phù hợp dù doanh nghiệp lớn. House of brands thích hợp khi các thương hiệu phục vụ phân khúc rất khác nhau và Anh Chị cần cách ly rủi ro lây chéo danh tiếng giữa chúng.
Sub-brand gắn chặt với thương hiệu mẹ, mượn uy tín mẹ nhưng có sự khác biệt ở dòng sản phẩm cụ thể. Endorsed brand có nhận diện riêng, vận hành như một thực thể tương đối độc lập, nhưng thương hiệu mẹ xuất hiện như người bảo lãnh phía sau, ví dụ Nestlé với KitKat hay Marriott với Ritz-Carlton. Endorsed brand gần với house of brands hơn về mức tự chủ, nhưng vẫn cần mẹ chống lưng để tạo sự tin tưởng ban đầu.