Lượt xem và lượt thích không trả lời được câu hỏi quan trọng nhất: chiến dịch này có thật sự tạo ra nhu cầu mới không?
Gắn mỗi KOL và mỗi nguồn nội dung với một dấu vết riêng như mã ưu đãi, đường dẫn gắn thẻ UTM (tham số theo dõi nguồn lưu lượng) hoặc trang đích riêng, rồi nối dữ liệu đó về mục tiêu kinh doanh cụ thể. Nếu mục tiêu là nhận biết, đo bằng khảo sát nâng nhận thức (brand lift, khảo sát trước và sau chiến dịch để đo mức độ nhận biết thay đổi như thế nào); nếu mục tiêu là bán hàng, ưu tiên đo phần tăng thêm thật sự (incrementality, tức nhu cầu mới thật sự do chiến dịch tạo ra) thay vì chỉ đếm đơn có mã. Thống nhất cách đo từ trước khi chiến dịch bắt đầu, nếu không cuối chiến dịch Anh/Chị sẽ không tách được kết quả của từng người.
Câu hỏi này xuất hiện thường xuyên sau khi chiến dịch kết thúc: KOL nào thật sự hiệu quả? Nội dung từ cộng đồng hay từ điểm bán đóng góp nhiều hơn? Nếu Anh/Chị không chuẩn bị hệ dấu vết từ trước, câu trả lời chỉ là phỏng đoán. Phần dưới đây trình bày cách thiết lập để có câu trả lời thật.
Nguyên tắc cơ bản: mỗi KOL, mỗi nguồn nội dung cần có ít nhất một dấu vết có thể theo dõi độc lập. Ba công cụ phổ biến nhất:
Ba công cụ này có thể dùng độc lập hoặc kết hợp. Quan trọng là phải quyết định và thiết lập trước khi chiến dịch bắt đầu. Sau khi nội dung đã đăng, việc gắn thêm dấu vết là không thể.
Lỗi phổ biến nhất là dùng cùng một thước đo cho mọi KOL dù mục tiêu của từng người khác nhau. Anh/Chị cần xác định rõ từng KOL đang phục vụ giai đoạn nào trong hành trình khách hàng.
Đừng dừng ở giá trị truyền thông lan tỏa và lượt tương tác. Hãy nối dữ liệu mạng xã hội với mục tiêu thương mại: chiến dịch có làm người ta nghĩ, cảm hay làm điều gì khác đi không, rồi mới tới doanh số và thị phần.
IPA, Influencer measurement made easier
Đây là điểm khó nhất và dễ bị bỏ qua nhất. Khi một khách hàng dùng mã giảm giá của KOL A để đặt đơn, điều đó chưa chứng minh KOL A đã thuyết phục người đó mua. Người đó có thể đã định mua từ trước, chỉ tìm mã để được giảm giá thêm.
Quy gán (attribution) cho biết ai có mã trong tay khi đơn được đặt. Đo phần tăng thêm (incrementality) mới trả lời được câu hỏi thật sự: bao nhiêu trong số những đơn đó là nhu cầu mới, không có chiến dịch thì không có? Với chiến dịch lớn và nhiều kênh cùng chạy, mô hình kinh tế lượng là cách tách phần đóng góp thật của từng kênh.
Với chiến dịch quy mô vừa, Anh/Chị không cần đi ngay vào mô hình phức tạp. Nhưng nên hiểu giới hạn của mã giảm giá để không đọc kết quả sai.
Khi thiết kế bộ tài sản cho chiến dịch KOL, Sinh Vũ xây dựng để mỗi người có tài sản và dấu vết riêng: mã riêng, đường dẫn riêng, trang đích riêng nếu cần. Mục đích là để cuối chiến dịch kết quả tách bạch được theo từng người, không hòa chung vào một con số tổng.
Tuy nhiên, việc dựng hệ đo lường, chạy khảo sát nâng nhận thức, hay xây mô hình quy gán là phần của đội dữ liệu hoặc đối tác đo lường chuyên biệt. Sinh Vũ không cam kết chỉ số chiến dịch và đây là góc nhìn thực hành, không phải tư vấn trung lập. Anh/Chị nên làm việc với đơn vị đo lường độc lập nếu muốn kết quả có độ tin cậy cao để ra quyết định ngân sách lớn.
Chủ đề: Đo kết quả từng KOL và từng nguồn nội dung. Cẩm nang Sinh Vũ, sinhvu.com
Bấm chọn từng mục Anh / Chị thấy đúng, rồi bấm in hoặc lưu thành PDF để mang theo.
Nếu Anh / Chị đánh dấu phần lớn ở nhóm dấu hiệu trên, đây là lúc nên trao đổi kỹ hơn. Sinh Vũ có thể cùng Anh / Chị soi lại và đề xuất hướng đi.
IPA, Influencer measurement made easier. Kinh nghiệm thực hành của Sinh Vũ trong thiết kế bộ tài sản và hệ dấu vết cho chiến dịch KOL.
Mã giảm giá cho phép so sánh tương đối giữa các KOL và rất dễ triển khai, nhưng có một giới hạn quan trọng: nhiều người dùng mã vốn đã định mua từ trước, không phải nhờ KOL thuyết phục. Vì vậy mã giảm giá đo được tương quan chứ chưa đo được nhân quả. Nếu chiến dịch đủ lớn và Anh/Chị cần biết bao nhiêu nhu cầu là mới thật sự, cần kết hợp thêm phương pháp đo phần tăng thêm.
Brand lift là khảo sát đo sự thay đổi về nhận biết, cảm nhận hoặc ý định mua trước và sau chiến dịch, giữa nhóm tiếp xúc và nhóm không tiếp xúc nội dung. Dùng khi mục tiêu của chiến dịch là nhận biết hoặc thay đổi hình ảnh thương hiệu, tức là kết quả không thể đo bằng đơn hàng trực tiếp. Việc thiết kế và chạy khảo sát này thuộc về đội dữ liệu hoặc đối tác đo lường, không phải bên sản xuất nội dung.