Chuyên môn · Bản quyền, quyền dùng và chi phí

Quyền sử dụng ảnh gồm những gì?

Một buổi chụp xong, Anh Chị nhận file ảnh và nghĩ đã xong. Nhưng quyền dùng ảnh đó ở đâu, trong bao lâu, cho mục đích gì, lại là chuyện hoàn toàn khác.

Chốt nhanh

Quyền sử dụng ảnh là một giấy phép (license, tức quyền được cấp có điều kiện) xác định phạm vi Anh Chị được dùng ảnh đó. Giấy phép này cần ghi rõ năm trục: loại phương tiện, thời hạn, lãnh thổ, tính độc quyền và quy mô phát hành. Phạm vi nào không ghi trong hợp đồng thì mặc định là chưa được cấp.

Đối sánh nhanh
Nên chọn hướng này khi
  • khi ký hợp đồng cần chốt rõ năm trục quyền dùng
  • ảnh chạy quảng cáo trả tiền hoặc lên bao bì biển ngoài trời
  • ngành nhạy cảm về hình ảnh người thật
Chưa cần khi
  • nghĩ trả tiền buổi chụp là sở hữu toàn bộ bản quyền

Trả tiền chụp ảnh không phải là mua ảnh. Đây là lỗi hiểu nhầm phổ biến nhất Sinh Vũ gặp khi làm việc với chủ thương hiệu. Số tiền Anh Chị trả cho buổi chụp là phí dịch vụ sản xuất, còn quyền dùng ảnh đó vào việc gì, ở đâu, trong bao lâu là một thứ riêng biệt cần được ghi thành điều khoản. Nếu hợp đồng không ghi, mặc định là Anh Chị chưa có quyền đó.

Năm trục cần ghi rõ

Quyền sử dụng ảnh vận hành như hợp đồng thuê, không phải mua bán. Người chụp giữ bản quyền tác giả, Anh Chị thuê quyền dùng trong phạm vi đã thỏa thuận. Phạm vi đó được xác định bằng năm trục sau.

  • Loại phương tiện và mục đích (media, use): website thương hiệu, mạng xã hội, quảng cáo trả tiền, in ấn, bao bì sản phẩm, biển ngoài trời. Mỗi loại có giá trị khai thác khác nhau, và giá quyền dùng cũng khác nhau.
  • Thời hạn (term): một năm, ba năm, hay vĩnh viễn. Nếu không ghi, Anh Chị có thể đang dùng ảnh ngoài thời hạn mà không hay biết.
  • Lãnh thổ (territory): trong nước, khu vực, hay toàn cầu. Thương hiệu chỉ bán trong nước không cần mua quyền toàn cầu và ngược lại.
  • Tính độc quyền (exclusivity): độc quyền nghĩa là tác giả không được bán lại ảnh đó cho bên khác trong thời gian Anh Chị giữ quyền. Vì điều này thu hẹp khả năng tác giả kiếm thêm từ cùng bức ảnh, giá sẽ cao hơn đáng kể.
  • Quy mô phát hành (print run, số lượt hiển thị): in tờ rơi vài trăm bản khác hẳn chiến dịch quảng cáo phủ nhiều nền tảng. Quy mô càng lớn, giá trị quyền dùng càng cao.

Hai thứ hay bị bỏ sót

Ngoài năm trục trên, có hai loại giấy tờ mà nhiều hợp đồng chụp ảnh thương hiệu bỏ qua, và đây là nguồn gốc của rủi ro pháp lý sau này.

  • Model release: văn bản người xuất hiện trong ảnh ký, đồng ý cho dùng hình của họ vào mục đích thương mại. Không có văn bản này, Anh Chị không nên dùng ảnh có mặt người thật cho quảng cáo, đặc biệt trong các ngành nhạy cảm như mỹ phẩm, y tế, tài chính.
  • Location release: văn bản tương tự, ký với chủ địa điểm nhận diện được. Không tồn tại model release hay location release cho bất kỳ ảnh nào trừ khi người chụp lập thành văn bản riêng và giao lại cho Anh Chị.

Khi nào cần quyền rộng hơn

Chỉ cần web và nội bộ: mua gói quyền vừa đủ cho website thương hiệu và mạng xã hội, không cần độc quyền toàn cầu vĩnh viễn. Đây là lãng phí ngân sách không cần thiết.

Chạy quảng cáo trả tiền hoặc lên bao bì, biển ngoài trời: cần ghi rõ từng phương tiện này vào hợp đồng vì giá trị khai thác và giá quyền dùng khác hẳn so với dùng web thông thường. Nếu bỏ sót và sau đó đưa ảnh lên quảng cáo, Anh Chị đang vượt phạm vi quyền đã mua.

Lỗi thường gặp

  • Nghĩ trả tiền buổi chụp là sở hữu toàn bộ ảnh và bản quyền, trong khi mặc định chỉ là mua quyền dùng trong phạm vi đã ghi.
  • Không ghi thời hạn trong hợp đồng, đến lúc hết hạn mới phát hiện mình đang dùng ngoài phạm vi.
  • Bỏ sót phương tiện quảng cáo trả tiền, rồi sau đó chạy quảng cáo và vô tình vượt quyền.
  • Quên yêu cầu model release và location release, dùng ảnh có người thật cho quảng cáo khi chưa có văn bản đồng ý.
  • Nhầm độc quyền với phạm vi phương tiện rộng. Hai thứ này độc lập với nhau và cần ghi riêng.

Phạm vi quyền nào không ghi trong hợp đồng, mặc định là chưa được cấp.

ASMP Licensing Guide, Terms and Conditions

Góc nhìn của Sinh Vũ

Sinh Vũ đưa bảng quyền sử dụng vào phần bàn giao ngay từ đầu dự án, cùng với model release và location release, để Anh Chị không rơi vào vùng xám pháp lý sau khi ảnh đã lên kênh. Vì Sinh Vũ đóng vai trò chỉ đạo sáng tạo (creative director, tức người định hướng toàn bộ nội dung hình ảnh) và điều phối ekip nhiếp ảnh đối tác, quyền tác giả của thợ chụp, người mẫu và địa điểm được xử lý bằng hợp đồng riêng với từng bên trước khi buổi chụp diễn ra.

Việc Anh Chị cần làm là nói rõ ngay trong brief: ảnh sẽ xuất hiện ở kênh nào, có chạy quảng cáo không, dùng trong bao lâu. Từ đó phạm vi quyền mới được viết đúng nhu cầu thật, không mua thừa tốn tiền, không mua thiếu rồi vướng rủi ro.

Lưu ý: thông tin về Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam trong trang này mang tính tham khảo. Với hợp đồng có giá trị lớn hoặc phức tạp, Anh Chị nên đối chiếu với bản luật hợp nhất hiện hành và tham khảo thêm ý kiến của luật sư.

Công cụ mang về

Checklist quyết định

Chủ đề: Quyền sử dụng ảnh gồm những gì?. Cẩm nang Sinh Vũ, sinhvu.com

0 trên 7 mục

Bấm chọn từng mục Anh / Chị thấy đúng, rồi bấm in hoặc lưu thành PDF để mang theo.

Dấu hiệu cho thấy Anh / Chị nên làm
Câu hỏi cần trả lời trước khi quyết định

Nếu Anh / Chị đánh dấu phần lớn ở nhóm dấu hiệu trên, đây là lúc nên trao đổi kỹ hơn. Sinh Vũ có thể cùng Anh / Chị soi lại và đề xuất hướng đi.

Nguồn tham khảo

ASMP Licensing Guide, Terms and Conditions. ASMP, Scott Highton, Rights and Value. Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, WIPO Lex. Kinh nghiệm thực hành Sinh Vũ.

Câu hỏi thường gặp

Trả tiền buổi chụp có nghĩa là sở hữu ảnh và bản quyền không?

Không. Tiền buổi chụp là phí dịch vụ, bao gồm công sức và thiết bị. Bản quyền tác giả mặc định vẫn thuộc người chụp. Anh Chị mua quyền dùng ảnh trong phạm vi đã ghi trong hợp đồng, không phải mua đứt toàn bộ quyền. Muốn chuyển nhượng bản quyền hoàn toàn thì phải ghi rõ điều đó thành một điều khoản riêng và thường có giá khác hẳn.

Độc quyền (exclusivity) khác gì với được dùng nhiều nơi?

Độc quyền nghĩa là tác giả không được bán lại ảnh đó cho bất kỳ bên thứ ba nào trong thời gian Anh Chị giữ quyền. Được dùng nhiều nơi là phạm vi phương tiện rộng, nhưng tác giả vẫn có thể cho người khác dùng cùng ảnh đó. Hai điều này hoàn toàn độc lập với nhau, và cần ghi rõ riêng trong hợp đồng.

Model release và location release là gì, có cần không?

Model release là văn bản người mẫu hoặc người xuất hiện trong ảnh ký để đồng ý cho dùng hình của họ vào mục đích thương mại. Location release là văn bản tương tự với chủ địa điểm. Không có hai loại giấy này, Anh Chị không nên dùng ảnh có mặt người thật hoặc địa điểm nhận diện được cho quảng cáo, đặc biệt trong các ngành nhạy cảm như mỹ phẩm, y tế hay tài chính.

← Về Nhiếp ảnh thương hiệu
{INJ}