Một ngày trễ ở đúng chỗ sai có thể đẩy lùi cả sự kiện, và điểm sai đó hiếm khi nằm ở chỗ Anh Chị đang lo.
Hai nút thắt lớn nhất là in khổ lớn (kèm kiểm màu mẫu in thật) và tốc độ duyệt của phía khách. Đây là hai khâu gần như không có khoảng co giãn, nên một ngày trễ ở đây thường kéo theo cả ngày G. Quản trị đúng là canh hai khâu này như điểm nghẽn trung tâm và không để bất kỳ biến động nào chạm vào chúng.
Trong một dự án POSM sự kiện, rất nhiều khâu đều trông có vẻ quan trọng ngang nhau: thiết kế, duyệt file, in ấn, vận chuyển, dàn dựng. Nhưng không phải khâu nào cũng nghẽn như nhau. Có những khâu trễ vài tiếng mà không ai cảm nhận được. Có những khâu trễ một ngày là cả dự án dịch lùi. Phân biệt được hai loại đó mới là quản trị thật sự, không phải chỉ bận rộn.
Lý thuyết điểm nghẽn (Theory of Constraints) của Eliyahu Goldratt chỉ ra một nguyên lý đơn giản nhưng hay bị bỏ qua: năng lực của toàn bộ hệ thống bị chặn bởi khâu chậm nhất. Tối ưu mọi khâu khác trong khi điểm nghẽn vẫn kẹt là công sức lãng phí. Trong sản xuất POSM, điều này có nghĩa là: không cần thiết kế xong sớm hơn ba ngày so với lịch nếu xưởng in vẫn chưa nhận được lệnh sản xuất, vì thời gian đó sẽ bốc hơi không để lại kết quả gì.
Đường găng (Critical Path Method) bổ sung thêm một góc nhìn: trong chuỗi các công việc, có một chuỗi con không có độ trễ cho phép, gọi là đường găng. Trễ một việc trên chuỗi đó là trễ cả dự án. Việc không nằm trên đường găng có thể trễ một chút mà không gây hại. Xác định đúng đường găng giúp Anh Chị biết nên lo thật sự ở đâu, thay vì lo đều ở khắp nơi.
Từ thực tế vận hành, Sinh Vũ nhận thấy hai nút thắt gần như luôn xuất hiện trong mọi dự án POSM sự kiện có quy mô:
Sinh Vũ không coi in là khâu kỹ thuật đơn thuần. Một sự kiện hỏng ấn tượng thương hiệu gần như không bao giờ vì phần tổ chức hay logistics. Phần lớn là vì thị giác vỡ khi từ file ra hiện trường: màu lệch, vật liệu không như kỳ vọng, kích thước sai so với không gian thật. Đó là lý do Sinh Vũ đặt kiểm màu mẫu in thật và dựng dieline đúng vật liệu làm điều không thể bỏ, không phải điều có thể rút để tiết kiệm thời gian.
Năng lực của hệ thống bị chặn bởi điểm nghẽn của nó. Cải thiện bất kỳ khâu nào khác ngoài điểm nghẽn chỉ là ảo giác tăng tốc.
Eliyahu Goldratt, The Goal / Theory of Constraints
Ứng dụng thực tế: khi Sinh Vũ xây lịch sản xuất POSM, mốc in và mốc duyệt cuối là hai điểm được ghim trước tiên, các khâu còn lại sắp xếp để phục vụ hai điểm đó, không phải ngược lại. Anh Chị có thể hỏi bất kỳ đối tác sản xuất nào câu này: "Nếu tôi giao file muộn hơn lịch hai ngày, điều gì xảy ra với ngày giao hàng?" Câu trả lời sẽ cho Anh Chị biết họ đang quản trị lịch theo điểm nghẽn hay không.
Chủ đề: Khâu nào dễ nghẽn và trễ deadline nhất trong POSM sự kiện. Cẩm nang Sinh Vũ, sinhvu.com
Bấm chọn từng mục Anh / Chị thấy đúng, rồi bấm in hoặc lưu thành PDF để mang theo.
Nếu Anh / Chị đánh dấu phần lớn ở nhóm dấu hiệu trên, đây là lúc nên trao đổi kỹ hơn. Sinh Vũ có thể cùng Anh / Chị soi lại và đề xuất hướng đi.
Eliyahu Goldratt, The Goal / Theory of Constraints. Critical Path Method, tài liệu hướng dẫn Atlassian. Print approval process, PDF Press. Sinh Vũ, dữ liệu dịch vụ R3 (nội bộ).
Thời gian in khổ lớn phụ thuộc vào loại máy, vật liệu và gia công hoàn thiện sau in. Không phải lúc nào xưởng cũng có máy rảnh, đặc biệt vào mùa cao điểm sự kiện khi nhiều đơn hàng xếp hàng cùng lúc. Thêm vào đó, nếu cần kiểm màu và in thử trước, vòng đó chiếm thêm thời gian không thể bỏ qua. Rút ngắn bừa ở khâu này thường dẫn đến sai màu hoặc sai vật liệu trên toàn bộ lô hàng.
Sinh Vũ sẽ đặt hạn chót duyệt rõ ràng ngay từ đầu và gắn nó vào lịch sản xuất để Anh Chị thấy hệ quả cụ thể nếu trễ hơn mốc đó. Khi có nhiều người cần ký duyệt trong nội bộ, Sinh Vũ khuyên gom về một đầu mối quyết định duy nhất thay vì chuyền file qua nhiều tầng. Việc trễ duyệt không làm giảm trách nhiệm của xưởng in, nhưng nó làm co lại thời gian đệm dành cho những lỗi bất ngờ ở phía sau.