Phát hiện tên gần trùng không có nghĩa là phải bỏ tên ngay, nhưng cũng không có nghĩa là an toàn để tiếp tục mà không kiểm tra.
Hãy để đại diện sở hữu công nghiệp đánh giá khả năng gây nhầm lẫn dựa trên hai yếu tố chính: độ giống của dấu hiệu và độ liên quan giữa hàng hóa, dịch vụ của hai bên. Nếu rủi ro cao thì đổi tên sớm là lựa chọn rẻ nhất; nếu rủi ro thấp và hai bên khác ngành, có thể cân nhắc thỏa thuận đồng tồn tại. Càng phát hiện sớm, càng nhiều lựa chọn và càng ít tổn thất.
Trong quá trình chọn tên thương hiệu, chạm một tên gần giống trên cơ sở dữ liệu nhãn hiệu là tình huống xảy ra thường xuyên hơn Anh/Chị nghĩ. Phản ứng sai ở đây thường là một trong hai thái cực: hoảng rồi bỏ tên ngay mà không đánh giá kỹ, hoặc phớt lờ vì thấy "khác một chút là được". Cả hai đều có thể gây thiệt hại. Điều đúng hơn là dừng lại, đánh giá đúng mức độ rủi ro, rồi mới quyết định.
Theo khung đánh giá của USPTO (Cơ quan Nhãn hiệu và Sáng chế Hoa Kỳ) và INTA (Hiệp hội Nhãn hiệu Quốc tế), khả năng gây nhầm lẫn giữa hai nhãn hiệu phụ thuộc chủ yếu vào hai yếu tố:
Ngoài hai yếu tố cốt lõi này, còn cần xem xét nhãn kia đã được đăng ký chính thức, đang trong giai đoạn chờ duyệt, hay chỉ mới sử dụng thực tế chưa đăng ký. Ba trạng thái này có mức độ rủi ro pháp lý khác nhau và cần chuyên gia sở hữu công nghiệp đánh giá cụ thể.
Dấu hiệu càng giống thì hàng hóa càng ít cần liên quan vẫn có thể tạo ra khả năng nhầm lẫn trong mắt người tiêu dùng.
USPTO, Likelihood of Confusion
Đổi tên dứt điểm là hướng hợp lý nhất khi rủi ro nhầm lẫn cao, hai bên cùng ngành, và thương hiệu còn ở giai đoạn sớm, chưa tích lũy nhiều nhận biết trên tên đó. Đổi tên ở giai đoạn này tốn kém ít hơn nhiều so với đổi tên sau khi đã đầu tư truyền thông, thiết kế và xây dựng cộng đồng.
Chỉnh tên cho đủ khác là lựa chọn khi phần trùng nằm ở yếu tố phụ, không phải yếu tố phân biệt chính, và có thể bổ sung một yếu tố đủ mạnh để tạo ấn tượng thương mại khác hẳn. Hướng này cần chuyên gia xác nhận phần chỉnh có thực sự đủ để thoát khỏi vùng nguy hiểm.
Thỏa thuận đồng tồn tại (coexistence agreement) là văn bản hai bên ký để cùng sử dụng dấu hiệu tương tự, thường bằng cách phân chia ngành hàng, vùng địa lý hoặc kênh phân phối. Hướng này phù hợp khi hai bên khác ngành, khác vùng thị trường và rủi ro gây nhầm lẫn thực tế thấp. Đây không phải giải pháp vạn năng và vẫn cần luật sư soạn thảo.
Khi quét sơ bộ và phát hiện một tên trong shortlist có dấu hiệu gần giống nhãn hiệu đã có, Sinh Vũ không tự kết luận hợp lệ hay vi phạm. Tên đó được đánh dấu rõ để đại diện sở hữu công nghiệp soi kỹ hơn trước khi khách quyết định.
Quan trọng hơn, vì bộ tên trong một dự án đặt tên thường giữ từ năm đến bảy phương án mạnh, mất một tên vì rủi ro pháp lý không làm sập cả dự án. Khách không bị dồn vào tình thế "chỉ còn một tên này" rồi buộc phải giữ dù rủi ro cao.
Quyết định đổi hay giữ là của Anh/Chị và đại diện sở hữu công nghiệp. Sinh Vũ lo phần ngôn ngữ và chiến lược: đảm bảo phương án thay thế cũng đủ mạnh, đủ phân biệt và phù hợp định hướng thương hiệu, để khi pháp lý ra quyết định, Anh/Chị không phải đánh đổi chất lượng tên.
Đổi tên ở giai đoạn sớm, khi thương hiệu chưa tích vốn nhận biết trên tên đó, là lựa chọn ít tốn kém nhất về cả tiền bạc lẫn thời gian.
Thực hành tư vấn thương hiệu Sinh Vũ
Chủ đề: Phát hiện tên trùng nhãn hiệu thì xử lý thế nào. Cẩm nang Sinh Vũ, sinhvu.com
Bấm chọn từng mục Anh / Chị thấy đúng, rồi bấm in hoặc lưu thành PDF để mang theo.
Nếu Anh / Chị đánh dấu phần lớn ở nhóm dấu hiệu trên, đây là lúc nên trao đổi kỹ hơn. Sinh Vũ có thể cùng Anh / Chị soi lại và đề xuất hướng đi.
USPTO, Likelihood of Confusion; INTA, Considerations in Selecting a Trademark; World Trademark Review, coexistence agreements; Thực hành tư vấn thương hiệu Sinh Vũ.
Có thể có. Cơ quan nhãn hiệu đánh giá khả năng nhầm lẫn dựa trên cả hình thức chữ viết, cách phát âm và ý nghĩa, không chỉ nhìn mặt chữ. Hai tên phát âm gần giống trong cùng ngành hàng vẫn có thể bị xem là gây nhầm lẫn. Anh/Chị cần ý kiến chuyên môn để đánh giá đúng, không nên tự phán.
Không hoàn toàn. Quyền nhãn hiệu ở một số trường hợp có thể phát sinh từ việc sử dụng thực tế trước, kể cả khi chưa đăng ký. Đây là vùng cần chuyên gia sở hữu công nghiệp xem xét cụ thể, không nên tự kết luận là an toàn chỉ vì bên kia chưa có giấy chứng nhận.
Thỏa thuận đồng tồn tại (coexistence agreement) là văn bản hai bên ký để cùng dùng dấu hiệu tương tự nhau, thường bằng cách phân chia ngành hàng, vùng địa lý hoặc kênh phân phối. Hướng này phù hợp khi hai bên khác ngành, thiện chí và rủi ro gây nhầm lẫn thực tế thấp. Đây không phải giải pháp vạn năng và vẫn cần luật sư soạn thảo.