Nếu đội bán của Anh Chị đang tự ứng biến mỗi người một kiểu, đây là công cụ giải quyết vấn đề đó, nhưng chỉ khi làm đúng.
Nên đưa vào, nhưng ở gói đầy đủ hoặc gói trang bị bán hàng chuyên sâu, không phải gói cơ bản. Kịch bản và thẻ xử lý từ chối (objection card, hay battlecard) giúp nhân viên mới vào nhịp nhanh và trả lời nhất quán thay vì tự ứng biến. Chúng chỉ phát huy tác dụng khi được thiết kế ngắn, dễ quét bằng mắt, và được cập nhật đều sau mỗi thay đổi về giá, sản phẩm, hay đối thủ.
Trong hầu hết bộ sales-kit (bộ tài liệu hỗ trợ bán hàng), câu hỏi về kịch bản bán hàng và thẻ xử lý từ chối thường xuất hiện muộn, khi đội bán đã đủ đông để thấy rõ vấn đề: mỗi người nói một kiểu, khách hỏi cùng một câu nhưng nhận được câu trả lời khác nhau, và nhân viên mới mất nhiều tháng mới "biết nên nói gì". Đó là dấu hiệu rõ nhất để biết đã đến lúc cần chuẩn hóa.
Kịch bản bán hàng (talk track) là mạch nói có cấu trúc cho từng giai đoạn: mở đầu cuộc gọi, dẫn dắt buổi tư vấn, đề nghị chốt. Nó không phải kịch bản đọc từng chữ mà là khung giúp nhân viên biết mình đang ở đâu trong cuộc hội thoại và bước tiếp theo là gì.
Thẻ xử lý từ chối (objection card, hay battlecard) là tài liệu ngắn ghi lại các câu từ chối hoặc câu hỏi khó lặp lại thường xuyên, kèm cách phản hồi hiệu quả. Ví dụ điển hình: "Bên kia rẻ hơn", "Tôi chưa cần ngay", "Để tôi hỏi thêm vài chỗ". Mỗi thẻ trả lời câu hỏi: khi khách nói thế này, mình nên nói gì tiếp theo để cuộc hội thoại tiếp tục đi về phía trước.
Cả hai công cụ biến kinh nghiệm cá nhân của người bán giỏi nhất thành hướng dẫn lặp lại được cho cả đội.
Trang bị câu trả lời cho người ủng hộ nội bộ (internal champion) giúp họ đối đáp thay bạn khi bạn không có mặt trong phòng họp của khách hàng.
CEB (Gartner), The Challenger Customer
Tại Sinh Vũ, phần này nằm ở gói trang bị bán hàng chuyên sâu, cùng với thẻ so sánh theo đối thủ, cẩm nang bán hàng và luồng đón nhân viên mới. Sinh Vũ chịu trách nhiệm thiết kế cấu trúc và cách trình bày: bố cục ngắn, chia theo tình huống, dễ quét, dễ in hoặc lưu điện thoại. Còn nội dung cụ thể, đặc biệt là điểm yếu của đối thủ và cách phản hồi từng câu từ chối, phải do đội bán của khách cung cấp. Sinh Vũ không tự bịa điểm yếu của bên thứ ba vì chúng tôi không biết thực tế thị trường của Anh Chị bằng chính đội bán của Anh Chị.
Nguyên tắc Sinh Vũ dùng để đánh giá một thẻ xử lý từ chối có dùng được không: liệu một nhân viên mới vào tuần đầu có thể mở thẻ ra, đọc trong ba mươi giây, rồi tự tin trả lời khách ngay sau đó không. Nếu không, thẻ cần được rút gọn lại.
Chủ đề: Kịch bản bán hàng và thẻ xử lý từ chối có nên đưa vào bộ sales-kit. Cẩm nang Sinh Vũ, sinhvu.com
Bấm chọn từng mục Anh / Chị thấy đúng, rồi bấm in hoặc lưu thành PDF để mang theo.
Nếu Anh / Chị đánh dấu phần lớn ở nhóm dấu hiệu trên, đây là lúc nên trao đổi kỹ hơn. Sinh Vũ có thể cùng Anh / Chị soi lại và đề xuất hướng đi.
Highspot, sales battlecards; Klue, competitive battlecards 101; CEB (Gartner), The Challenger Customer; Thực hành sales enablement.
Brochure khoe tính năng và lợi ích theo góc nhìn của người bán. Thẻ xử lý từ chối (objection card) được thiết kế từ câu hỏi và nghi ngờ thật của khách, ghi rõ cách phản hồi từng tình huống cụ thể. Mục tiêu của thẻ là giúp nhân viên bán tiếp tục cuộc hội thoại, không phải trình bày thêm tính năng.
Khi chính chủ tự bán và đã thuộc lòng lập luận của mình, làm kịch bản và thẻ xử lý từ chối ít cấp bách hơn. Tuy nhiên, ngay khi tuyển thêm một nhân viên bán đầu tiên, tài liệu này trở nên cần thiết vì kinh nghiệm của chủ không tự nhiên truyền sang người mới.
Nguồn tốt nhất là nghe lại các cuộc gọi và buổi tư vấn thật để ghi ra các câu từ chối lặp lại nhiều nhất. Sinh Vũ thiết kế cấu trúc và cách trình bày của thẻ, còn nội dung về điểm yếu đối thủ và cách phản hồi cụ thể phải do đội bán của khách cung cấp, vì chỉ họ mới biết đúng thực tế thị trường của mình.