Câu hỏi không phải là cắt bao nhiêu, mà là cắt cái gì.
Cắt tới khi mỗi câu còn lại đều gánh một việc rõ ràng. Xóa câu nào mà thông điệp không yếu đi thì câu đó nên đi. Nhưng đừng xóa bằng chứng và bối cảnh mà thiếu nó người đọc không thể tự quyết định.
Gọn không phải là ngắn bằng mọi giá. Thứ cần bỏ là chữ thừa, không phải thông tin. Hai việc đó khác nhau hoàn toàn, và nhầm lẫn giữa chúng là lý do nhiều tài liệu sau khi "biên tập cho gọn" lại trở nên rỗng và thiếu sức nặng.
Chữ thừa là những gì lặp lại ý đã nói, diễn đạt vòng vo điều có thể nói thẳng, hoặc mang hình thức lịch sự khách sáo không thêm được nghĩa nào. Thông tin cần thiết là những gì người đọc cần để hiểu lý do đằng sau một khuyến nghị và tự ra quyết định mà không cần ai ngồi giải thích thêm.
Nguyên tắc thực hành từ Federal Plain Language Guidelines là thách thức từng chữ: chữ này đang làm việc gì, nếu bỏ đi thì câu có yếu hơn không? Nếu không yếu hơn thì bỏ. Nếu yếu hơn thì giữ.
Cắt mạnh, không cần thương tiếc: Câu mở đầu dẫn vào chủ đề nhưng không nói được điều gì về người đọc. Đoạn lặp lại ý vừa trình bày ở mục trên. Lời khách sáo đầu và cuối trang. Cụm từ đệm như "Có thể thấy rằng", "Như đã đề cập ở trên", "Nhìn chung mà nói".
Dời xuống phụ lục, không xóa hẳn: Số liệu chi tiết và phương pháp mà chỉ một phần người đọc cần để kiểm chứng. Dẫn chứng dài mà phần chính chỉ cần kết luận. Bối cảnh nền mà người đọc có thể tra cứu riêng nếu muốn.
Giữ lại trong phần chính: Bằng chứng đỡ cho khuyến nghị. Bối cảnh mà thiếu nó người đọc không hiểu tại sao quyết định đó đúng. Con số hoặc ví dụ cụ thể làm cho thông điệp trừu tượng trở nên thực.
Nielsen Norman Group ghi nhận rằng người đọc tài liệu trực tuyến và tài liệu dài thường quét trước, đọc sâu sau nếu thấy liên quan. Câu càng dài, đoạn càng dày, khả năng bị bỏ qua càng cao. Điều đó không có nghĩa là phải viết thật ngắn mà là phải viết để phần quan trọng nhất hiện ra ngay khi người đọc quét, không bị chôn vào giữa đoạn dày.
Ứng dụng thực tế: đặt kết luận hoặc khuyến nghị lên đầu đoạn, chi tiết hỗ trợ theo sau. Đây là lối viết tháp ngược (pyramid writing), tức là thông tin quan trọng nhất ở đỉnh, chi tiết bổ sung xuống dần.
Mỗi tầng trong tháp chỉ được tồn tại nếu nó đỡ cho tầng trên. Phần không đỡ được cho điểm chính là phần nên cắt hoặc dời đi nơi khác.
Barbara Minto, The Pyramid Principle
Khi Sinh Vũ tinh chỉnh nội dung cho tài liệu thương hiệu, việc đầu tiên là viết lại câu mở đầu mỗi trang, vì đó thường là chỗ dài dòng nhất và cũng là chỗ quyết định người đọc có đọc tiếp không. Việc thứ hai là đọc lại từng đoạn và hỏi: đoạn này đang phục vụ thông điệp chính của trang không? Nếu không, nó đi đâu, phụ lục hay thùng rác?
Thứ Sinh Vũ giữ lại là thứ tạo ra quyết định đúng hướng cho người đọc, không phải thứ làm tài liệu trông đầy đặn hay thứ làm người viết yên tâm đã nói đủ. Hai cái đó không giống nhau.
Chủ đề: Cắt phần dài dòng tới đâu để không mất thông tin. Cẩm nang Sinh Vũ, sinhvu.com
Bấm chọn từng mục Anh / Chị thấy đúng, rồi bấm in hoặc lưu thành PDF để mang theo.
Nếu Anh / Chị đánh dấu phần lớn ở nhóm dấu hiệu trên, đây là lúc nên trao đổi kỹ hơn. Sinh Vũ có thể cùng Anh / Chị soi lại và đề xuất hướng đi.
plainlanguage.gov, Federal Plain Language Guidelines. Nielsen Norman Group, Concise, Scannable, and Objective. Barbara Minto, The Pyramid Principle.
Câu mở đầu vòng vo là ứng viên đầu tiên để cắt mạnh. Bối cảnh thực sự cần thiết là bối cảnh giúp người đọc hiểu ngay tại sao trang này liên quan đến họ. Nếu câu mở đầu chỉ dẫn vào chủ đề mà không nói được điều đó thì bỏ, đặt thẳng thông điệp chính lên đầu.
Không nhất thiết. Số liệu chi tiết và phương pháp chỉ một số người đọc cần thì nên dời xuống phụ lục thay vì xóa hẳn. Phần chính vẫn đủ để người đọc nhanh nắm quyết định, người muốn đào sâu thì có chỗ tra thêm.
Dấu hiệu rõ nhất là tài liệu trông rỗng và không thuyết phục, người đọc phải hỏi thêm mới hiểu được lý do đằng sau một khuyến nghị. Nếu ai đó đọc xong mà không tự quyết được mà không cần Anh / Chị ngồi bên giải thích, thì bằng chứng và bối cảnh đã bị cắt quá.