Giá một video không nằm ở độ dài mà ở khối lượng công của ba khâu: tiền kỳ, sản xuất và hậu kỳ. Số ngày quay và quy mô ê-kíp thường là hệ số nhân giá lớn nhất, còn hoạt hình 2D, 3D hay kỹ xảo đội chi phí lên vì cần lao động chuyên môn tính theo giờ. Một video 30 giây dựng kỹ có thể đắt hơn một video 3 phút quay đơn giản.
Đối sánh nhanh
Nên chọn hướng này khi
muốn hạ chi phí: gộp nhiều nội dung vào một lịch quay
phim thương hiệu ra mắt hoặc tái định vị, đầu tư tiền kỳ và hậu kỳ kỹ
ngân sách hẹp: chọn một hình thức thể hiện thống nhất
Chưa cần khi
hỏi giá một phút video rồi so các báo giá không cùng phạm vi
trả tiền kỹ xảo cao cấp khi thông điệp chỉ cần video đơn giản
Giá một video là câu hỏi mà hầu hết chủ doanh nghiệp đặt ra theo cách khiến họ nhận về những con số không so được với nhau. Hỏi "bao nhiêu tiền một phút" cũng giống hỏi "xây nhà bao nhiêu tiền một mét vuông": con số có thể trả lời được, nhưng không giúp Anh/Chị ra quyết định đúng. Sinh Vũ giải thích từng yếu tố thực sự cấu thành chi phí để Anh/Chị đặt câu hỏi đúng trước khi lên ngân sách.
Ba khâu quyết định cấu trúc chi phí
Mọi dự án video đều đi qua ba giai đoạn, và mỗi giai đoạn có trọng lượng chi phí khác nhau.
Tiền kỳ: kịch bản, phân cảnh (storyboard), tuyển giọng đọc, scouting bối cảnh. Khâu này thường chiếm tỷ trọng nhỏ hơn nhưng quyết định toàn bộ hiệu quả của hai khâu còn lại. Đầu tư kỹ ở đây giúp tiết kiệm đáng kể ở khâu sản xuất và hậu kỳ.
Sản xuất: số ngày quay, quy mô ê-kíp, thuê thiết bị, bối cảnh, đạo cụ, diễn viên và phục trang. Đây là hệ số nhân giá lớn nhất trong toàn bộ dự án.
Hậu kỳ: dựng phim, đồ họa chuyển động (motion graphics), chỉnh màu, thiết kế âm thanh. Tỷ trọng của khâu này thay đổi rất nhiều tùy hình thức thể hiện. Với video quay thật đơn giản, hậu kỳ gọn. Với hoạt hình 2D, 3D hay kỹ xảo (visual effects), hậu kỳ có thể đội lên thành phần lớn nhất.
Yếu tố nào đẩy giá lên mạnh nhất
Trong ba khâu trên, một số biến số tác động đặc biệt mạnh đến tổng chi phí.
Số ngày quay: mỗi ngày kéo theo lương toàn bộ ê-kíp và chi phí thuê thiết bị. Rút hay kéo dài lịch quay là đòn bẩy giá nhanh và mạnh nhất.
Quy mô ê-kíp: đạo diễn, giám đốc hình ảnh (Director of Photography), kỹ thuật âm thanh, kỹ thuật ánh sáng, trợ lý. Ê-kíp càng đông, chi phí nhân công theo ngày càng cao.
Hình thức thể hiện: quay thật, hoạt hình 2D, hoạt hình 3D hay kỹ xảo là bốn cấu trúc chi phí hoàn toàn khác nhau. Hoạt hình và kỹ xảo tốn lao động chuyên môn tính theo giờ, không theo ngày quay.
Số bối cảnh và độ phức tạp đạo cụ: di chuyển giữa nhiều địa điểm tiêu tốn thời gian ê-kíp và tăng rủi ro lịch quay.
Số bản cắt và số vòng duyệt: mỗi vòng chỉnh sửa sau khi đã chốt định hướng đều tốn giờ hậu kỳ. Số vòng duyệt được chốt trong hợp đồng ảnh hưởng trực tiếp đến giá.
Tài sản bản quyền: nhạc nền và giọng đọc thương mại cần giấy phép (license) mua riêng. Chi phí này thường không nhỏ và hay bị bỏ sót khi lên ngân sách ban đầu.
Quay thật so với hoạt hình: Video quay thật tốn nhiều ở khâu sản xuất (ngày quay, ê-kíp, thiết bị) nhưng hậu kỳ có thể gọn nếu kịch bản đơn giản. Hoạt hình 2D và 3D hầu như không có chi phí ngày quay nhưng bù lại bằng hàng chục đến hàng trăm giờ vẽ, dựng và render. Không hướng nào rẻ hơn tuyệt đối, mà phụ thuộc vào thông điệp và mục tiêu cụ thể.
Lỗi thường gặp khi lên ngân sách
So sánh báo giá dựa trên giá một phút mà không kiểm tra phạm vi công việc đính kèm: hai báo giá cùng con số cho video 60 giây có thể khác nhau hoàn toàn về số bối cảnh, số vòng duyệt và có bao gồm giấy phép âm thanh hay không.
Ép rút ngày quay để tiết kiệm. Thiếu thời gian trên trường quay dẫn đến thiếu cảnh, buộc phải quay bù thêm ngày, và thường tốn hơn so với lịch quay đủ ngay từ đầu.
Trả tiền cho kỹ xảo cao cấp trong khi thông điệp không cần đến độ phức tạp đó. Hoành tráng không phục vụ thông điệp là chi phí lãng phí.
Không tính giấy phép nhạc nền và giọng đọc vào tổng ngân sách từ đầu, rồi bị hụt sau khi đã chốt hợp đồng sản xuất.
Chi phí tập trung ở ngày sản xuất: lương ê-kíp và thuê thiết bị theo ngày thường chiếm phần lớn ngân sách quay, nên điều chỉnh lịch quay là đòn bẩy giá mạnh nhất.
QuickFrame, Photogenics Media
Góc nhìn của Sinh Vũ
Sinh Vũ không đọc ngân sách qua số phút. Trước khi báo giá bất kỳ dự án nào, Sinh Vũ cần biết video này để làm gì và cho ai xem. Từ mục tiêu đó mới chọn hình thức thể hiện, quy mô ê-kíp và độ phức tạp hậu kỳ vừa đủ, tránh trả tiền cho sự hoành tráng không phục vụ thông điệp.
Với những dự án cần video sống lâu, xuất hiện nhiều lần và gắn với định vị thương hiệu dài hạn, đầu tư kỹ vào tiền kỳ và hậu kỳ thường có giá trị rõ hơn. Với những nội dung chu kỳ ngắn, ưu tiên tốc độ và khối lượng thì cấu trúc sản xuất đơn giản hơn sẽ phù hợp hơn. Không có công thức chung, chỉ có câu hỏi đúng đặt ra từ đầu.
Công cụ mang về
Checklist quyết định
Chủ đề: Giá một video phụ thuộc vào những yếu tố nào. Cẩm nang Sinh Vũ, sinhvu.com
0 trên 7 mục
Bấm chọn từng mục Anh / Chị thấy đúng, rồi bấm in hoặc lưu thành PDF để mang theo.
Dấu hiệu cho thấy Anh / Chị nên làm
Câu hỏi cần trả lời trước khi quyết định
Ghi chú
Nếu Anh / Chị đánh dấu phần lớn ở nhóm dấu hiệu trên, đây là lúc nên trao đổi kỹ hơn. Sinh Vũ có thể cùng Anh / Chị soi lại và đề xuất hướng đi.
Nguồn tham khảo
QuickFrame: Video Production Cost, Pricing and Rates Explained. Photogenics Media: How Much Does Video Production Cost. Kinh nghiệm thực hành Sinh Vũ Studio.
Câu hỏi thường gặp
Studio nào cũng hỏi tôi video dài bao nhiêu phút, sao Sinh Vũ lại bảo đó là câu hỏi sai?
Độ dài ảnh hưởng rất ít đến tổng chi phí so với hình thức thể hiện và số ngày quay. Một video 30 giây có kỹ xảo phức tạp tốn nhiều giờ hậu kỳ hơn một video phỏng vấn 5 phút quay một buổi. Hỏi theo phút khiến Anh/Chị so sánh các báo giá không cùng phạm vi công việc, từ đó chọn nhầm đơn vị rẻ trên giấy nhưng phát sinh thêm sau.
Tôi muốn tiết kiệm ngân sách thì nên cắt chỗ nào trước?
Nên cắt số bối cảnh và gộp nhiều nội dung vào một lịch quay trước khi nghĩ đến việc cắt chất lượng ê-kíp. Ép rút ngày quay thường là bẫy nguy hiểm nhất: thiếu thời gian trên trường quay thường dẫn đến quay bù, cuối cùng tốn hơn ban đầu. Cắt bối cảnh và tối ưu kịch bản ở khâu tiền kỳ mới là đòn bẩy an toàn nhất.
Nhạc nền và giọng đọc có tính vào báo giá không?
Phụ thuộc vào từng đơn vị báo giá. Nhạc nền và giọng đọc thương mại đều cần giấy phép (license) mua riêng, và chi phí này thường không nhỏ nếu cần bản quyền sạch cho phát sóng. Anh/Chị nên hỏi rõ khi nhận báo giá: con số đã gồm giấy phép tài sản âm thanh chưa, để tránh bị hụt ngân sách sau khi chốt hợp đồng.